Go Over Là Gì? Giải Mã Chi Tiết Cụm Từ Tiếng Anh Phổ Biến

Go over là một cụm động từ tiếng Anh phổ biến với nhiều nghĩa và cách sử dụng đa dạng. Để hiểu rõ hơn về cụm từ này, bài viết sẽ đi sâu vào giải thích chi tiết về ý nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng và ví dụ minh họa trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Nghĩa Của từ “Go Over”

go-over-la-gi

“Go over” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm:

  • Đến thăm: “Go over” có thể được sử dụng để diễn tả hành động đến thăm một ai đó hoặc một địa điểm nào đó. Ví dụ: “I’m going over to my friend’s house for dinner tonight” (Tối nay tôi sẽ đến nhà bạn tôi ăn tối).
  • Ôn lại/Xem xét: “Go over” cũng có nghĩa là ôn lại, xem xét kỹ lưỡng một thông tin, tài liệu hoặc kế hoạch nào đó. Ví dụ: “We need to go over the contract before we sign it” (Chúng ta cần xem xét kỹ hợp đồng trước khi ký).
  • Chấp nhận/Thu hút: Khi nói về phản ứng của người khác, “go over” có nghĩa là được chấp nhận, thu hút sự quan tâm hoặc tán thành. Ví dụ: “The presentation went over well with the audience” (Bài thuyết trình được khán giả đón nhận rất tốt).
  • Lặp lại/Làm lại: Trong một số trường hợp, “go over” có thể được sử dụng để diễn tả hành động lặp lại hoặc làm lại một việc gì đó. Ví dụ: “We need to go over the steps again to make sure we do it correctly” (Chúng ta cần xem lại các bước một lần nữa để đảm bảo thực hiện đúng).
  • Vượt qua/Đi qua: “Go over” cũng có thể mang nghĩa là vượt qua, đi qua một chướng ngại vật hoặc rào cản nào đó. Ví dụ: “The car went over the speed bump without a problem” (Chiếc xe vượt qua gờ giảm tốc mà không gặp vấn đề gì).

Cấu trúc Của “Go Over”

cau-truc-go-over

“Go over” là một cụm động từ phrasal verb, bao gồm động từ “go” và giới từ “over”. Cấu trúc cơ bản của cụm từ này là:

Go over + something/someone

Ví dụ:

  • I need to go over the report before I submit it. (Tôi cần xem xét báo cáo trước khi nộp.)
  • Let’s go over the details of the project before we start. (Hãy xem qua chi tiết dự án trước khi bắt đầu.)
  • The teacher went over the lesson with the students. (Giáo viên đã ôn lại bài học với học sinh.)

Ngoài ra, “go over” cũng có thể được sử dụng với một số giới từ khác như “with”, “by”, “at” để tạo ra các sắc thái nghĩa khác nhau.

Ví dụ:

  • We went over the plan with the team. (Chúng tôi đã thảo luận về kế hoạch với nhóm.)
  • The manager went over the sales figures by department. (Quản lý đã xem qua số liệu bán hàng theo từng bộ phận.)
  • The students went over the grammar rules at the end of the class. (Học sinh đã ôn lại các quy tắc ngữ pháp vào cuối lớp.)

Cách sử dụng “Go Over” trong các ngữ cảnh cụ thể

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng “go over” trong các ngữ cảnh cụ thể:

Ôn lại/Xem xét:

  • Trước khi thi: “I’m going over my notes for the exam tomorrow.” (Tôi đang ôn lại bài ghi chép cho kỳ thi vào ngày mai.)
  • Trước khi thuyết trình: “We need to go over the presentation one more time before we present it to the client.” (Chúng ta cần xem qua bài thuyết trình một lần nữa trước khi trình bày cho khách hàng.)
  • Trước khi ký hợp đồng: “Please go over the contract carefully before you sign it.” (Vui lòng xem xét kỹ hợp đồng trước khi ký.)

Thảo luận/Trình bày:

  • Trong cuộc họp: “Let’s go over the agenda for today’s meeting.” (Hãy xem qua chương trình nghị sự cho cuộc họp hôm nay.)
  • Trong lớp học: “The teacher went over the main points of the lesson.” (Giáo viên đã trình bày những điểm chính của bài học.)

Phản ứng/Tiếp nhận:

  • Sau khi trình bày: “How did the presentation go over with the audience?” (Bài thuyết trình được khán giả đón nhận như thế nào?)
  • Sau khi ra mắt sản phẩm: “The new product went over well with the customers.” (Sản phẩm mới được khách hàng đón nhận rất tốt.)
  • Sau khi chia sẻ ý tưởng: “My idea didn’t go over very well with my team.” (Ý tưởng của tôi không được nhóm của tôi ủng hộ lắm.)

Vượt qua/Đi qua:

  • Khi gặp chướng ngại vật: “The car went over the speed bump without a problem.” (Chiếc xe vượt qua gờ giảm tốc mà không gặp vấn đề gì.)
  • Khi vượt qua thử thách: “She went over a lot of obstacles in her life to achieve her goals.” (Cô ấy đã vượt qua nhiều khó khăn trong cuộc sống để đạt được mục tiêu của mình.)
  • Khi vượt qua ranh giới: “The company went over its budget for the project.” (Công ty đã vượt quá ngân sách cho dự án.)

Lưu ý:

  • Nghĩa của “go over” có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Do đó, cần chú ý đến các yếu tố xung quanh để hiểu chính xác ý nghĩa của cụm từ này.
  • “Go over” thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và ít xuất hiện trong văn bản trang trọng.

Một Số Thành Ngữ Phổ Biến Với “Go Over”

  • Go over like a lead balloon: Không được ai đón nhận, tiếp thu.
  • Go over someone’s head: Vượt quá khả năng hiểu của ai đó.
  • Go over the top: Quá khích, thái quá.
  • Go over well: Được đón nhận, tiếp thu tốt.

Bài Tập Luyện Tập

Điền vào chỗ trống với “go over” phù hợp:

  1. I need to ________ the instructions before I start assembling the furniture.
  2. The teacher ________ the main points of the lesson before giving the test.
  3. The new marketing campaign didn’t ________ very well with the target audience.
  4. We need to ________ the budget for the project to make sure we stay on track.
  5. The car ________ the speed bump with a loud bang.

Đáp án:

  1. go over
  2. went over
  3. go over
  4. go over
  5. went over

Kết luận

“Go over” là một cụm động từ tiếng Anh đa nghĩa và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng và ví dụ minh họa của “go over” trong các ngữ cảnh cụ thể. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng “go over” một cách hiệu quả và tự tin trong giao tiếp tiếng Anh.